Thế nào là một người thực hành?
Phân biệt giữa Người làm việc (Worker) và Người thực hành (Practitioner)
Trong một chương trình talkshow tôi từng thực hiện tại thư viện Great Books, một khán giả đã đứng lên và đặt cho tôi câu hỏi: “Đối với anh, thế nào là một game designer giỏi?”. Lúc đó tôi chỉ trả lời như một phản xạ. Nhưng sau đó vẫn nghĩ lại về nó mãi. Và bây giờ thì tôi cũng lờ mờ hình dung được một câu trả lời rõ ràng cho chính mình.
Thông thường, thế gian định nghĩa chữ “giỏi” bằng những thước đo rất cụ thể. Một game designer được các doanh nghiệp đánh giá cao, làm ra những sản phẩm thương mại thành công, thì hẳn nhiên họ là một game designer giỏi. Nhưng ở chiều ngược lại, một game designer không được các doanh nghiệp đánh giá cao lại chưa chắc đã là một người thiết kế tệ. Tiêu chí của doanh nghiệp và thị trường luôn thay đổi không ngừng. Nếu người làm nghề chỉ biết miệt mài chạy theo những tiêu chí ngoại tại ấy để không bị guồng máy đào thải, họ sẽ mãi chỉ là một “người làm nghề” (Worker) thuần túy, chứ chưa bao giờ bước vào cảnh giới của một Người thực hành (Practitioner).
Trong triết học của Aristotle, có một sự phân định rạch ròi giữa Poiesis (chế tác/sản xuất ra một vật thể) và Praxis (hành động). Trong khi Poiesis hướng tới việc tạo ra một sản phẩm phục vụ cho mục đích khác (như làm ra cái bàn để bán), thì Praxis là những hành động mà tự thân nó đã mang ý nghĩa và mục đích tối hậu (như việc chơi một bản nhạc hay thực hành một lối sống).
Từ “Practitioner” được sinh ra từ chính gốc Praxis ấy. Trong tiếng Anh, động từ “practice” không chỉ mang nghĩa là rèn luyện kỹ năng, mà còn mang ý nghĩa “tu tập” hoặc “sống trọn vẹn theo một hệ giá trị” (như cách người ta nói practice a philosophy - thực hành triết học, hay practice a religion - thực hành tôn giáo). Khi dịch sang tiếng Việt, cụm từ “Người thực hành” cũng mang một nội hàm tuyệt đẹp: “Thực” là chân thực, là chân lý; “Hành” là hành động, là dấn thân. Một Practitioner không chỉ “làm” một công việc, mà họ “hành” cái “thực” của mình. Họ biến các nguyên tắc, giá trị và tinh hoa của nghề nghiệp thành chính hơi thở và phương thức tồn tại của bản thân mỗi ngày.
Một Người thực hành thực thụ không lấy những gì doanh nghiệp đánh giá cao làm kim chỉ nam duy nhất. Họ theo đuổi bản thân cái nghề bằng một tình yêu thuần khiết, một sự nhiệt huyết tự thân và một sự tôn trọng cao nhất dành cho những giá trị, những tri thức cốt lõi mà nghề nghiệp đó bao hàm. Chính nhờ cái neo tri thức vững chắc ấy, Người thực hành có khả năng tư duy hệ thống. Họ không bị đóng đinh trong những kỹ năng bề nổi, mà biết cách liên kết các kỹ năng đặc thù với những nguyên lý mang tính phổ quát. Từ đó, họ linh hoạt áp dụng tri thức vào mọi ngữ cảnh: từ dòng game này sang dòng game khác, từ môi trường này sang môi trường khác, thậm chí là từ loại hình này sang loại hình khác. Giữa những biến động liên tục của thị trường bên ngoài, Người thực hành luôn giữ được sự vững chãi nội tại.
Sự phân định này càng trở nên sắc nét khi ta đặt một Người làm nghề và một Người thực hành vào cùng một bài toán thiết kế. Họ có thể đưa ra kết quả giải quyết vấn đề xuất sắc tương đương nhau. Thế nhưng, Người làm nghề sẽ lý giải cách làm của mình bằng kinh nghiệm cá nhân hay các mẹo vặt (tips/tricks)—những thứ chỉ đúng trong một tình huống cực kỳ cụ thể và sẽ gãy vụn ngay lập tức nếu dời sang bối cảnh khác. Ngược lại, Người thực hành lý giải bằng những khuôn mẫu (patterns), những tri thức đã được đúc kết, hệ thống hóa và nâng tầm thành quy luật. Họ thấu hiểu cốt tủy của cấu trúc để từ đó tùy biến một cách tự do thay vì áp dụng cứng nhắc.
Trong một lần tới chơi ở Cà phê Chiều thứ Bảy của Nhạc sĩ Dương Thụ, tôi được nghe ông phân định giữa cái “Giỏi” và cái “Hay” trong nghệ thuật. Một người thợ có thể rất giỏi: họ rèn luyện kỹ năng thuần thục để tạo ra những sản phẩm “hữu dụng”, đáp ứng chính xác thị hiếu và đòi hỏi của đám đông. Nhưng một Người thực hành thì hướng tới cái “Hay”. Cái Hay không chỉ nằm ở mớ kỹ thuật, mà nó tỏa ra từ trực giác, từ chiều sâu tâm hồn và từ một cá tính độc nhất vô nhị. Người thực hành rèn luyện kỹ năng không phải để “đọ trình” hay mưu cầu ngôi vị, mà để công cụ ấy đủ sắc bén biểu đạt trọn vẹn sự tự do, tự tại trong nội tâm mình. Họ làm việc trong trạng thái đắm chìm thuần túy nhất của sáng tạo.
Và chính từ trạng thái đắm chìm thuần khiết ấy, một dấu hiệu thiêng liêng và tối thượng nhất của một người thực hành xuất hiện: Tâm thế Phụng sự.
Với tôi, một Người thực hành luôn mang trong mình ý thức phụng sự một điều gì đó lớn lao hơn cái tôi cá nhân. Đó có thể là phụng sự cộng đồng, hoặc phụng sự chính cái nghề của mình (điều mà nhiều người vẫn gọi là lòng kính trọng “Tổ nghề”). Khi tôi đắm mình vào thế giới của thiết kế game, tôi không chỉ đang thỏa mãn tình yêu cá nhân, mà tôi đang cúi đầu kính ngưỡng trước dòng chảy tri thức vĩ đại mà những người đi trước đã để lại. Phụng sự, ở đây, không phải là một nghĩa vụ gồng ép hay sự hy sinh đao to búa lớn. Phụng sự là sự tự nguyện dốc hết linh hồn để tiếp nối, để bảo vệ sự toàn vẹn của tri thức nghề nghiệp, và nâng tầm nó lên một nấc thang mới.
Khi một game designer kiến tạo nên một thế giới bằng tất cả tình yêu nghề, thấu hiểu những khuôn mẫu phổ quát và đặt trọn trách nhiệm của mình vào từng trải nghiệm của người chơi, họ không còn chỉ là một người làm thuê cho thị trường nữa. Họ đang phụng sự cho nghề thiết kế game, và thông qua đó, phụng sự hạnh phúc của con người. Đó chính là cốt cách đích thực của một Người thực hành.



